manganic acid
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Axit manganic: Một loại axit vô cơ, có công thức hóa học H₂MnO₄. Đây là một axit yếu, chỉ tồn tại trong dung dịch và không thể cô lập ở dạng tinh khiết. Nó là tiền thân của các muối manganat (ví dụ: kali manganat).
Ví dụ sử dụng
- (Axit manganic là một axit lưỡng chức, có nghĩa là nó có thể cho đi hai proton (H⁺) trên mỗi phân tử.)
- (Trong phòng thí nghiệm, axit manganic chỉ được tìm thấy trong dung dịch và trong các muối manganat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the form of manganic acid": tồn tại ở dạng axit manganic.
- The manganese compound is unstable and quickly decomposes when in the form of manganic acid. (Hợp chất mangan không ổn định và nhanh chóng phân hủy khi ở dạng axit manganic.)
Biến thể và từ gần giống
- Manganate (danh từ): muối của axit manganic, chứa ion MnO₄²⁻.
- Potassium manganate is a green salt derived from manganic acid. (Kali manganat là một muối màu xanh lá cây có nguồn gốc từ axit manganic.)
Từ đồng nghĩa
- Axit manganic (H₂MnO₄): tên gọi hóa học chính xác.
- Dibasic manganic acid: axit manganic lưỡng chức (nhấn mạnh tính chất hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan